Lịch dẫn tàu

Lịch dẫn tàu ngày 11/02/2018.

STT Thời Gian Tên Tàu GROSS (TỔNG DUNG TÍCH) DWT (TRỌNG TẢI) LOA Hoa Tiêu Từ Đến Ghi chú
1 5.00 VLADIVOSTOK 21611 24766 182.1 Hùng TCQN FAO 0  
2 6.00 CAPE FORTIUS 25090 25637.7 184.99 Hùng FAO 0 TCQN  
3 10.30 TRUNG THAO 1818 BLC 1586 2703 75.7 Lợi TN FAO 0  
4 11.00 LONG PHU 18 3321 4999 102.25 Quảng FAO D FAO 0  
5 11.30 SEA DRAGON 08 1435 2389.5 64 Lợi FAO 0 TN  
6 16.15 GAO XIN 6 4519 7158 110.3 Huyên FAO 0 1C  
7 16.30 VINAFCO 26 6362 7225 124.35 Lân FAO 0 1A  
8 18.30 TRUONG NGUYEN 26 2735 4624 98.45 Quảng TN FAO 0  
9 20.00 CAPE FORTIUS 25090 25637.7 184.99 Xứ TCQN FAO 0  
10 20.30 NORDEMILIA 18826 23673 169.9 Xứ FAO 0 TCQN